Ý nghĩa của từ block là gì:
block nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 9 ý nghĩa của từ block. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa block mình

1

8   5

Block


© Copyright by Y học NET.2008 | Email: webmaster@yhoc-net.com |  Vui lòng ghi rõ nguồn www.yhoc-net.com khi phát hành lại thông tin từ website n&agr [..]
Nguồn: tudienykhoa.net

2

8   7

Block


(Anh) Khối chiều dọc.
Nguồn: maikien.com

3

9   8

Block


Chặn, kê (để chống lại những quả giật).
Nguồn: pingponghcm.org

4

0   0

block


Động từ: khóa
Từ này thường được nghe nhiều trên Facebook. Một số người khóa hay chặn nhận tin nhắn hay thông tin của đối phương vì một số lý do sẽ dùng chức năng "block".
Ví dụ: Sử dụng chìa khóa này để khóa cánh cửa lại. (Use this key to block the door).
la gi - Ngày 11 tháng 6 năm 2019

5

7   8

block


Khối, tảng, súc (đá, gỗ...). | Cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu (người bị tử hình). | Khuôn (mũ); đầu giả (để trưng bày mũ, tóc giả... ). | [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

6

7   8

block


cú đánh phòng thủ, không đưa vợt quá nhiều ra đằng sau, thường dùng để đỡ những quả serve.
Nguồn: manutd.com.vn

7

6   8

block


[blɔk]|danh từ|ngoại động từ|Tất cảdanh từ khối, tảng, súc (đá, gỗ...) cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu (người bị tử hình) khuôn (mũ); đầ [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

8

7   10

block


| block   block (blŏk) noun Abbr. blk. 1. a. A solid piece of a hard substance, such as wood, having one or more flat sides. b. Such a piece used as a construction member or as a support. [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

9

7   11

block


Block là ngăn chặn việc truy cập vào Internet bằng mọi phương pháp như tường lửa hoặc những cách khác.
Nguồn: za-kaddafi.org


Thêm ý nghĩa của block
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< blob blood >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa