Ý nghĩa của từ apricot là gì:
apricot nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ apricot. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa apricot mình

1

1   0

apricot


Quả mơ. | Cây mơ. | Màu mơ chim.
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

1   0

apricot


Nguồn: speakenglish.co.uk

3

0   0

apricot


quả mơ
Ẩn danh - Ngày 05 tháng 7 năm 2015


Thêm ý nghĩa của apricot
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< serb apron >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa