ngqthoa

Vote-up nhận được29
Vote-down nhận được28
Điểm:0 (upvotes-downvotes)



0 kiếm được huy hiệu

Không có huy hiệu được tìm thấy



Định nghĩa (3)

1

27 Thumbs up   16 Thumbs down

fa


This meaning is NSWF/18+. Click here to show this meaning.
ngqthoa - 00:00:00 UTC 30 tháng 11, 1999   NSFW / 18+

2

2 Thumbs up   8 Thumbs down

ex


This meaning is NSWF/18+. Click here to show this meaning.
ngqthoa - 00:00:00 UTC 30 tháng 11, 1999   NSFW / 18+

3

0 Thumbs up   4 Thumbs down

cv


/si: 'vi:/
Danh từ: Là từ viết tắt của cụm từ "curriculum vitae". CV là bản tóm tắt về quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc, thành tích cũng như mong muốn về đóng góp của ứng viên như thế nào khi ứng tuyển vào một vị trí trong tổ chức, doanh nghiệp. Ngày nay một bản CV đẹp hay tốt được coi như bản thông hành vô cùng cần thiết cho mỗi ứng viên khi đi tìm việc.
ngqthoa - 00:00:00 UTC 30 tháng 11, 1999