Evoleisor

Vote-up nhận được23
Vote-down nhận được13
Điểm:9 (upvotes-downvotes)



0 kiếm được huy hiệu

Không có huy hiệu được tìm thấy



Định nghĩa (2)

1

19 Thumbs up   6 Thumbs down

ba động


Đây là từ Hán Việt, tiếng hán là 波动 (Phiên âm hán việt là Ba Động) có nghĩa đen là sóng động, hoặc động thái mang tính chất chu kỳ tuần hoàn, biến động và không ngừng nghỉ của sóng nước.
Ba động gần nghĩa với từ Biến động
Evoleisor - 00:00:00 UTC 30 tháng 11, 1999
Ý nghĩa này không được chấp thuận

2

4 Thumbs up   7 Thumbs down

ba động


Đây là từ Hán Việt, tiếng hán là 波动 (Phiên âm hán việt là Ba Động) có nghĩa đen là sóng động, hoặc động thái mang tính chất chu kỳ tuần hoàn, biến động và không ngừng nghỉ của sóng nước.
Ba động gần nghĩa với từ Biến động
Evoleisor - 00:00:00 UTC 30 tháng 11, 1999
Ý nghĩa này không được chấp thuận