Ý nghĩa của từ further là gì:
further nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ further. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa further mình

1

0   0

further


Xa hơn nữa, bên kia. | : ''on the '''further''' side of the hill'' — ở phía bên kia của quả đồi | Thêm nữa, hơn nữa. | : ''to need '''further''' help'' — cần thêm sự [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

0   0

further


['fə:ðə]|tính từ|phó từ|ngoại động từ|Tất cảtính từ, cấp so sánh của far xa hơn nữa, bên kiaon the further side of the hill ở phía bên kia của quả đồi thêm [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3

0   0

further


Tính từ: thêm
Ví dụ 1: Tôi muốn thêm vào một ví dụ để chứng minh rằng kết quả dương tính. (I want to add a further example to approve the positive result).
Ví dụ 2: Một số thông tin bổ sung này có thể giúp bạn đấy. (Some further information can be useful for you).
la gi - Ngày 10 tháng 7 năm 2019


Thêm ý nghĩa của further
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< furfures knives >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa