Ý nghĩa của từ mần răng là gì:
mần răng nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ mần răng. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa mần răng mình

1

16   8

mần răng


Làm sao.
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

11   8

mần răng


(đph) ph. Làm sao.. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "mần răng". Những từ có chứa "mần răng" in its definition in Vietnamese. Vietnamese dictionary: . sâu răng răng [..]
Nguồn: vdict.com

3

8   9

mần răng


(đph) ph. Làm sao.
Nguồn: informatik.uni-leipzig.de


Thêm ý nghĩa của mần răng
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< sau đây rực >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa