Ý nghĩa của từ wife là gì:
wife nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ wife. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa wife mình

1

30   10

wife


vợ
Nguồn: speakenglish.co.uk

2

19   14

wife


một từ tiếng Anh có nghĩa là vợ

người mà hồi chưa cưới nhau là con người xinh đẹp, đáng yêu, dễ thương nhất thế giới. không những thế còn hiền lành, quan tâm đến người yêu

còn cưới nhau rồi thì hiện hình sư tử hà đông cằn nhằn khó tính, đã thế còn vừa xấu vừa già, không như ngày xưa

cơ mà yêu vợ có khi còn hơn yêu người yêu ngày xưa, thế mới chết
hansnam - Ngày 04 tháng 8 năm 2013

3

0   0

wife


Danh từ: vợ (vai trò của người phụ nữ sau khi kết hôn trong mối quan hệ vợ chồng).
Ví dụ 1: Đó là vợ tôi người mà mang chiếc váy đỏ. (That is my wife who is wearing red dress).
Ví dụ 1: Cô ấy là vợ cũ của tôi. (She is my ex-wife).
nghĩa là gì - Ngày 12 tháng 6 năm 2019

4

13   16

wife


[waif]|danh từ, số nhiều wives vợto take to wife (từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà; bà giàTừ điển Anh - Anh
Nguồn: tratu.vietgle.vn

5

11   16

wife


Vợ. | : ''to take to '''wife''''' — lấy làm vợ, cưới làm vợ | Người đàn bà; bà già.
Nguồn: vi.wiktionary.org


Thêm ý nghĩa của wife
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< wifehood width >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa