Ý nghĩa của từ rung rinh là gì:
rung rinh nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 19 ý nghĩa của từ rung rinh. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa rung rinh mình

1

201   93

Rung rinh


rung động nhẹ và liên tiếp cánh hoa rung rinh trước gió "Seo Mẩy đi trước. (...) Cái váy hoa rung rinh, xập xoè theo bước đi [..]
Nguồn: tratu.soha.vn

2

82   31

rung rinh


chuyển động qua lại nhẹ nhàng
thuy cute - Ngày 13 tháng 9 năm 2014

3

50   24

rung rinh


rung động nhẹ và liên tiếp
rung rinh - Ngày 10 tháng 9 năm 2015

4

45   22

rung rinh


rung động nhẹ và liên tiếp
rung rinh - Ngày 10 tháng 9 năm 2015

5

44   32

rung rinh


rung động rung chuyển rung lay nhẹ và liên tiếp
Ẩn danh - Ngày 19 tháng 9 năm 2016

6

83   73

rung rinh


Lung lay nhè nhẹ. | : ''Ngọn cỏ '''rung rinh'''.''
Nguồn: vi.wiktionary.org

7

8   3

rung rinh


rung rinh la lung lay nhe nhang qua lai va lien tiep , dung dua nhu gio thoi chiec la rung rinh
le thi thuy linh - Ngày 14 tháng 12 năm 2016

8

7   2

rung rinh


là 1 vật (nào đó) di chuyển nhẹ nhàng và liên tiếp
Bùi Lan Anh - Ngày 24 tháng 9 năm 2018

9

39   34

rung rinh


Rung dong nhe va lien tiep
Ẩn danh - Ngày 23 tháng 11 năm 2015

10

28   24

rung rinh


Lung lay nhẹ nhàng
Ẩn danh - Ngày 03 tháng 9 năm 2014

11

23   21

rung rinh


Rung rinh la:rung dong nhe vi du rung rinh theo gio
Ẩn danh - Ngày 29 tháng 8 năm 2016

12

4   2

rung rinh


Một sự tác động làm cho một vật bị rung động nhẹ
Ẩn danh - Ngày 29 tháng 8 năm 2017

13

3   1

rung rinh


Một sự tác động làm cho một vật bị rung động nhẹ
Ẩn danh - Ngày 29 tháng 8 năm 2017

14

34   32

rung rinh


Rung chuyen nhe nhang valien tiep
Ẩn danh - Ngày 08 tháng 12 năm 2015

15

4   3

rung rinh


rung rinh : chỉ sự vật đung đưa trước gió
yukino yukinoshita - Ngày 08 tháng 9 năm 2017

16

2   1

rung rinh


Động từ diễn tả sự không cân bằng, sự rung chuyển như sắp ngã hay đổ xuống.
Ví dụ: Đừng chồng cao hơn nữa, gió khá mạnh, chồng gạch đang rung rinh sắp đổ xuống rồi.

Ngoài ra cũng có thể diễn tả sự lay chuyển nhẹ nhàng của cành hoa hoặc vật dụng nào đó có tính chất chuyển động lặp lại.
nga - Ngày 05 tháng 11 năm 2018

17

20   25

rung rinh


rung động
đung đưa
Ẩn danh - Ngày 17 tháng 7 năm 2014

18

61   67

rung rinh


Lung lay nhè nhẹ: Ngọn cỏ rung rinh.. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rung rinh". Những từ phát âm/đánh vần giống như "rung rinh": . rung rinh rủng rỉnh. Nh [..]
Nguồn: vdict.com

19

56   66

rung rinh


Lung lay nhè nhẹ: Ngọn cỏ rung rinh.
Nguồn: informatik.uni-leipzig.de


Thêm ý nghĩa của rung rinh
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< khuôn xếp khuông phù >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa