Ý nghĩa của từ account for sth là gì:
account for sth nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ account for sth. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa account for sth mình

1

23   9

account for sth


chiếmExports account for over 80 percent of sales.Xuất khẩu chiếm hơn 80 phần trăm doanh thuEthnic minority groups now account for one in ten of the population.Các nhóm dân tộc thiể [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

2

12   8

account for sth


là nguyên nhân của; lý giải choPeople felt that Clinton was doing a good job. This may account for his high popularity rating, despite the scandal over his relationship with Monica Lewinsky.M [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3

8   6

account for sth


giải trình; giải thíchHow do you account for the sudden disappearance of the murder weapon?Anh giải thích thế nào về sự biến mất đột ngột của hung khí?His boss called him i [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

Thêm ý nghĩa của account for sth
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< nail up sth account for sb >>