Ý nghĩa của từ order là gì:
order nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ order. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa order mình

1

6   3

order


- danh từ: trình tự, thứ tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng...
ví dụ: All the books are arranged in chronological order( tất cả sách được sắp xếp theo trình tự thời gian)
- động từ: ra lệnh, đặt hàng, gọi món,,,,,
ví dụ: I ordered an Indian food already ( tôi đặt món ăn Ấn độ rồi)
gracehuong - Ngày 05 tháng 8 năm 2013

2

0   0

order


Order /'ɔ:də/ có nghĩa là: bậc, loại, hạng, mệnh lệnh, chỉ thị, phiếu, đơn đặt hàng (danh từ); đặt hàng, thu xếp, sắp đặt (động từ)
Ví dụ 1: We received an order for two fans (Chúng tôi nhận được đơn đặt hai chiếc quạt)
la gi - Ngày 10 tháng 7 năm 2019

3

0   2

order


['ɔ:də]|danh từ|ngoại động từ|Tất cảdanh từ (toán học) bậcequation of the first order phương trình bậc nhất loại, hạngskills of the highest order các kỹ năng thu [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4

0   3

order


| order order (ôrʹdər) noun Abbr. ord., O, O., o. 1. A condition of logical or comprehensible arrangement among the separate elements of a group. 2. a. A condition of methodical [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

5

1   12

order


Thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp. | : ''the higher '''order''''' — giai cấp trên | : ''all orders and degree of men'' — người ở mọi tầng lớp | : ''close '''or [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org


Thêm ý nghĩa của order
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< orator ordinary >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa