Ý nghĩa của từ area là gì:
area nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ area. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa area mình

1

5   4

area


diện tích
Nguồn: vietnamcentrepoint.edu.vn

2

3   2

area


Vùng Từ này chỉ một đoạn chính trong phần mô tả thư tịch (thư mục) (xem quy tắc 0C). Xem thêm Element.
Nguồn: leaf-vn.org

3

4   5

area


Diện tích, bề mặt. | : '''''area''' under crop'' — diện tích trồng trọt | : '''''area''' of bearing'' — mặt tì, mặt đỡ | Vùng, khu vực. | : ''residential '''area''''' [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

4

2   5

area


| area area (ârʹē-ə) noun Abbr. A, A., a. 1. A roughly bounded part of the space on a surface; a region: a farming area; the New York area. 2. A surface, especially an open, [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

5

1   6

area


['eəriə]|danh từ diện tích, bề mặtarea under crop diện tích trồng trọtarea of bearing (kỹ thuật) mặt tì, mặt đỡ vùng, khu vựcresidential area khu vực nhà ở, khu d [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn


Thêm ý nghĩa của area
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< semiquaver semipro >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa