TaDayBietHet

Vote-up nhận được129
Vote-down nhận được73
Điểm:55 (upvotes-downvotes)



0 kiếm được huy hiệu

Không có huy hiệu được tìm thấy



Định nghĩa (6)

1.

44   20

clmm


viết tắt của cụm từ "cái lũ má mì"
 TaDayBietHet (Ngày 19 tháng 2 năm 2014)

2.

43   20

clmm


viết tắt của cụm từ "cao lớn mạnh mẽ"
 TaDayBietHet (Ngày 19 tháng 2 năm 2014)

3.

27   18

clmm


viết tắt của cụm từ "cái lũ mồm mép"
 TaDayBietHet (Ngày 19 tháng 2 năm 2014)

4.

15   15

clmm


viết tắt của cụm từ "cái lũ mê muội"
 TaDayBietHet (Ngày 19 tháng 2 năm 2014)

5.

0   0

clmm


viết tắt của cụm từ "cái lũ mộng mị"
 TaDayBietHet (Ngày 19 tháng 2 năm 2014)
Ý nghĩa này không được chấp thuận

6.

0   0

clmm


Là viết tắt của cụm từ "Cái lán mầu mè".
 TaDayBietHet (Ngày 19 tháng 2 năm 2014)
Ý nghĩa này không được chấp thuận