Ý nghĩa của từ system là gì:

system nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ system. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa system mình

1.

0   0

system


Hệ thống; chế độ. | : '''''system''' of philosophy'' — hệ thống triết học | : ''river '''system''''' — hệ thống sông ngòi | : ''nervous '''system''''' — hệ thần ki [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

2.

0   0

system


['sistəm]|danh từ hệ thốngsystem of philosophy hệ thống triết họcriver system hệ thống sông ngòinervous system hệ thần kinh hệ thống; chế độ; phương thứcsocialist [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3.

0   0

system


| system system (sĭsʹtəm) noun Abbr. syst. 1. A group of interacting, interrelated, or interdependent elements forming a complex whole. 2. A functionally related group of elements [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4.

0   0

system


hệ, hệ thống~ of axes hệ toạ độ~ of conjugate fracture hệ thống các đứt gãy cộng ứng~ of coordinated hệ toạ độ~ of equations hệ phương trình~ of faults hệ đứ [..]
Nguồn: dialy.hnue.edu.vn

5.

0   0

system


Là một danh từ. Nghĩa của nó là hệ thống, chế độ. Hệ thống là tập hợp các phần tử có liên kết chặt chẽ với nhau, tác động và chi phối lẫn nhau. Hệ thống được áp dụng ở nhiều ngành, lĩnh vực và cách thể hiện cũng sẽ khác nhau. Chúng sẽ giúp con người có cái nhìn tổng quát và làm việc có quy trình hơn.
 bao (Ngày 10 tháng 10 năm 2018)


Thêm ý nghĩa của system
Ý nghĩa:
NSFW / 18+
Số từ:

+ Các tuỳ chọn khác
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)
 

<< syringomyelia systematic >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa