Ý nghĩa của từ month là gì:
month nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ month. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa month mình

1

11   9

month


[mʌnθ]|danh từ (cũng) calendar month một trong mười hai thời kỳ trong một năm; thánglunar month tháng âm lịchsolar month tháng dương lịchshe earns 4000 dollars a month cô [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

2

10   9

month


Tháng. | : ''lunar '''month''''' — tháng âm lịch | : ''solar '''month''''' — tháng dương lịch
Nguồn: vi.wiktionary.org

3

7   8

month


Julyis the. Month of the year
Ẩn danh - Ngày 19 tháng 12 năm 2015


Thêm ý nghĩa của month
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< monkey moonlight >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa