Ý nghĩa của từ agency là gì:

agency nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 8 ý nghĩa của từ agency. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa agency mình

1.

7   0

agency


- Sự môi giới, sự trung gian
vd: agency of real estates: môi giới bất động sản
- trong kinh doanh, agency là đại lý, chi nhánh
- ngày nay, Agency còn được hiểu với nghĩa là đơn vị cung cấp các dịch vụ tiếp thị - quảng cáo
 gracehuong trên 2013-07-31

2.

2   0

agency


Tác dụng, lực. | Sự môi giới, sự trung gian. | : ''through (by) the '''agency''' of...'' — nhờ sự môi giới của... | Đại lý, phân điểm, chi nhánh. | Cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn. | : ''Vietnam News '''Agency''''' — Thông tấn xã Việt Nam
Nguồn: vi.wiktionary.org

3.

1   0

agency


danh từ: cơ quan, cơ sở, chi nhánh

-hello. im from Vietnam airlines agency. how can i help you?
(xin chào. tôi từ chi nhánh của việt nam airlines, tôi có thể giúp gì cho bạn?)
 heatherle trên 2013-07-27

4.

1   0

Agency


Công ty thực hiện các dịch vụ quảng cáo theo đơn đặt hàng.
Nguồn: phuongdongmedia.com.vn

5.

0   0

agency


['eidʒənsi]|danh từ tác dụng, lực sự môi giới, sự trung gianthrough (by ) the agency of ... nhờ sự môi giới của... (thương nghiệp) đại lý, phân điểm, chi nhánh cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn Vietnam News Agency Việt Nam thông tấn xãCentral Intelligence Agency cơ quan tình báo trung ương c [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

6.

1   1

agency


| agency agency (āʹjən-sē) noun Abbr. agcy. 1. The condition of being in action; operation. 2. The means or mode of acting; instrumentality. 3. A business or service authorized to act for others: an employment agency. 4. An administrative division of a government or international body.   [Medieval Latin agentia, [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

7.

1   1

Agency


Công ty thực hiện các dịch vụ quảng cáo theo đơn đặt hàng.
Nguồn: nguyenminh24h.blogtiengviet.net

8.

0   0

Agency


Công ty thực hiện các dịch vụ quảng cáo theo đơn đặt hàng.
Nguồn: orientdragon.net

Thêm ý nghĩa của agency
Ý nghĩa:
NSFW / 18+
Số từ:

+ Các tuỳ chọn khác
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)
 

<< agave agenda >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa